Trang chủ page 109
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2161 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 33 | TRỌN ĐƯỜNG - | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2162 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 32 | TRỌN ĐƯỜNG - | 75.800.000 | 37.900.000 | 30.320.000 | 24.256.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2163 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 20 | TRỌN ĐƯỜNG - | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2164 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 17 | TRỌN ĐƯỜNG - | 75.800.000 | 37.900.000 | 30.320.000 | 24.256.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2165 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 8 | TRỌN ĐƯỜNG - | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2166 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 5 | TRỌN ĐƯỜNG - | 68.900.000 | 34.450.000 | 27.560.000 | 22.048.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2167 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SONG HÀNH | TRỌN ĐƯỜNG - | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2168 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 26 | TRỌN ĐƯỜNG - | 94.000.000 | 47.000.000 | 37.600.000 | 30.080.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2169 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 24 | TRỌN ĐƯỜNG - | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2170 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 23 | TRỌN ĐƯỜNG - | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2171 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 22 | TRỌN ĐƯỜNG - | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2172 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KHU DÂN CƯ BÌNH PHÚ) | LÝ CHIÊU HOÀNG - VÀNH ĐAI | 84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2173 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KHU DÂN CƯ BÌNH PHÚ) | HẬU GIANG - LÝ CHIÊU HOÀNG | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2174 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | VĂN THÂN | BÀ LÀI - LÒ GỐM | 70.900.000 | 35.450.000 | 28.360.000 | 22.688.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2175 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | VĂN THÂN | BÌNH TIÊN - BÀ LÀI | 88.700.000 | 44.350.000 | 35.480.000 | 28.384.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2176 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | TRANG TỬ | ĐỖ NGỌC THẠCH - PHẠM ĐÌNH HỔ | 106.300.000 | 53.150.000 | 42.520.000 | 34.016.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2177 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | VÕ VĂN KIỆT | CẦU LÒ GỐM (P.7) - RẠCH NHẢY (P.10) | 92.500.000 | 46.250.000 | 37.000.000 | 29.600.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2178 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | VÕ VĂN KIỆT | TRỌN ĐƯỜNG - CẦU LÒ GỐM (P.7) | 109.000.000 | 54.500.000 | 43.600.000 | 34.880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2179 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | TRẦN TRUNG LẬP | TRỌN ĐƯỜNG - | 89.900.000 | 44.950.000 | 35.960.000 | 28.768.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2180 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | TRẦN BÌNH | TRỌN ĐƯỜNG - | 226.800.000 | 113.400.000 | 90.720.000 | 72.576.000 | 0 | Đất ở đô thị |