| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | VÕ VĂN KIỆT | CẦU LÒ GỐM (P.7) - RẠCH NHẢY (P.10) | 92.500.000 | 46.250.000 | 37.000.000 | 29.600.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | VÕ VĂN KIỆT | TRỌN ĐƯỜNG - CẦU LÒ GỐM (P.7) | 109.000.000 | 54.500.000 | 43.600.000 | 34.880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | VÕ VĂN KIỆT | CẦU LÒ GỐM (P.7) - RẠCH NHẢY (P.10) | 74.000.000 | 37.000.000 | 29.600.000 | 23.680.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 4 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | VÕ VĂN KIỆT | NGÔ NHÂN TỊNH (P.1) - CẦU LÒ GỐM (P.7) | 87.200.000 | 43.600.000 | 34.880.000 | 27.904.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | VÕ VĂN KIỆT | CẦU LÒ GỐM (P.7) - RẠCH NHẢY (P.10) | 55.500.000 | 27.750.000 | 22.200.000 | 17.760.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | VÕ VĂN KIỆT | NGÔ NHÂN TỊNH (P.1) - CẦU LÒ GỐM (P.7) | 65.400.000 | 32.700.000 | 26.160.000 | 20.928.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |