Trang chủ page 119
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2361 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 24 | TRỌN ĐƯỜNG - | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2362 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 23 | TRỌN ĐƯỜNG - | 54.400.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | 17.408.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2363 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 22 | TRỌN ĐƯỜNG - | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2364 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KHU DÂN CƯ BÌNH PHÚ) | LÝ CHIÊU HOÀNG - VÀNH ĐAI | 50.500.000 | 25.250.000 | 20.200.000 | 16.160.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2365 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KHU DÂN CƯ BÌNH PHÚ) | HẬU GIANG - LÝ CHIÊU HOÀNG | 54.400.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | 17.408.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2366 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | VĂN THÂN | BÀ LÀI - LÒ GỐM | 42.500.000 | 21.250.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2367 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | VĂN THÂN | BÌNH TIÊN - BÀ LÀI | 53.200.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 17.024.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2368 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | TRANG TỬ | ĐỖ NGỌC THẠCH - PHẠM ĐÌNH HỔ | 63.800.000 | 31.900.000 | 25.520.000 | 20.416.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2369 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | VÕ VĂN KIỆT | CẦU LÒ GỐM (P.7) - RẠCH NHẢY (P.10) | 55.500.000 | 27.750.000 | 22.200.000 | 17.760.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2370 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | VÕ VĂN KIỆT | NGÔ NHÂN TỊNH (P.1) - CẦU LÒ GỐM (P.7) | 65.400.000 | 32.700.000 | 26.160.000 | 20.928.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2371 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | TRẦN TRUNG LẬP | TRỌN ĐƯỜNG - | 53.900.000 | 26.950.000 | 21.560.000 | 17.248.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2372 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | TRẦN BÌNH | TRỌN ĐƯỜNG - | 136.100.000 | 68.050.000 | 54.440.000 | 43.552.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2373 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | THÁP MƯỜI | PHẠM ĐÌNH HỔ - NGÔ NHÂN TỊNH | 181.700.000 | 90.850.000 | 72.680.000 | 58.144.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2374 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | TÂN HOÁ | ĐẶNG NGUYÊN CẨN - CẦU TÂN HOÁ | 49.400.000 | 24.700.000 | 19.760.000 | 15.808.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2375 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | TÂN HOÁ | HỒNG BÀNG - ĐẶNG NGUYÊN CẨN | 49.400.000 | 24.700.000 | 19.760.000 | 15.808.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2376 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | TÂN HOÀ ĐÔNG | ĐẶNG NGUYÊN CẨN - AN DƯƠNG VƯƠNG | 50.300.000 | 25.150.000 | 20.120.000 | 16.096.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2377 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | TÂN HOÀ ĐÔNG | VÒNG XOAY PHÚ LÂM - ĐẶNG NGUYÊN CẨN | 60.400.000 | 30.200.000 | 24.160.000 | 19.328.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2378 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | PHAN VĂN KHOẺ | BÌNH TIÊN - LÒ GỐM | 50.500.000 | 25.250.000 | 20.200.000 | 16.160.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2379 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | PHAN VĂN KHOẺ | MAI XUÂN THƯỞNG - BÌNH TIÊN | 56.200.000 | 28.100.000 | 22.480.000 | 17.984.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2380 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | PHAN VĂN KHOẺ | NGÔ NHÂN TỊNH - MAI XUÂN THƯỞNG | 60.100.000 | 30.050.000 | 24.040.000 | 19.232.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |