Trang chủ page 168
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3341 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG SỐ 2, 5, 9 | CƯ XÁ BÌNH THỚI - | 71.500.000 | 35.750.000 | 28.600.000 | 22.880.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3342 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG SỐ 3 CƯ XÁ LỮ GIA | LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ | 92.100.000 | 46.050.000 | 36.840.000 | 29.472.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3343 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG SỐ 2 CƯ XÁ LỮ GIA | ĐƯỜNG 52 CƯ XÁ LỮ GIA - LÝ THƯỜNG KIỆT | 92.100.000 | 46.050.000 | 36.840.000 | 29.472.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3344 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG 762 HỒNG BÀNG | HỒNG BÀNG - LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI) | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3345 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG 702 HỒNG BÀNG | HỒNG BÀNG - DỰ PHÓNG | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3346 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG 3/2 | LÊ ĐẠI HÀNH - MINH PHỤNG | 109.400.000 | 54.700.000 | 43.760.000 | 35.008.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3347 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG 3/2 | LÝ THƯỜNG KIỆT - LÊ ĐẠI HÀNH | 109.400.000 | 54.700.000 | 43.760.000 | 35.008.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3348 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG 281 LÝ THƯỜNG KIỆT | LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ | 74.800.000 | 37.400.000 | 29.920.000 | 23.936.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3349 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG 100 BÌNH THỚI | BÌNH THỚI - HẺM 86 ÔNG ÍCH KHIÊM | 46.200.000 | 23.100.000 | 18.480.000 | 14.784.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3350 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) | 61 ĐỘI CUNG - BÌNH THỚI | 54.700.000 | 27.350.000 | 21.880.000 | 17.504.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3351 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) | LÃNH BINH THĂNG - NHÀ SỐ 63 ĐỘI CUNG | 42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3352 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) | MINH PHỤNG - LÃNH BINH THĂNG | 54.700.000 | 27.350.000 | 21.880.000 | 17.504.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3353 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐỖ NGỌC THẠNH | TRỌN ĐƯỜNG - | 76.400.000 | 38.200.000 | 30.560.000 | 24.448.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3354 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐÀO NGUYÊN PHỔ | TRỌN ĐƯỜNG - | 75.100.000 | 37.550.000 | 30.040.000 | 24.032.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3355 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐẶNG MINH KHIÊM | TRỌN ĐƯỜNG - | 74.800.000 | 37.400.000 | 29.920.000 | 23.936.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3356 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | CÔNG CHÚA NGỌC HÂN | TRỌN ĐƯỜNG - | 55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3357 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG CƯ XÁ LỮ GIA | TRỌN ĐƯỜNG - | 61.000.000 | 30.500.000 | 24.400.000 | 19.520.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3358 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | BÌNH THỚI | MINH PHỤNG - LẠC LONG QUÂN | 68.000.000 | 34.000.000 | 27.200.000 | 21.760.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3359 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | BÌNH THỚI | LÊ ĐẠI HÀNH - MINH PHỤNG | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3360 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | BÌNH DƯƠNG THI XÃ | ÂU CƠ - ÔNG ÍCH KHIÊM | 38.900.000 | 19.450.000 | 15.560.000 | 12.448.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |