| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) | 61 ĐỘI CUNG - BÌNH THỚI | 91.200.000 | 45.600.000 | 36.480.000 | 29.184.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) | LÃNH BINH THĂNG - NHÀ SỐ 63 ĐỘI CUNG | 70.200.000 | 35.100.000 | 28.080.000 | 22.464.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) | MINH PHỤNG - LÃNH BINH THĂNG | 91.200.000 | 45.600.000 | 36.480.000 | 29.184.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) | 61 ĐỘI CUNG - BÌNH THỚI | 73.000.000 | 36.500.000 | 29.200.000 | 23.360.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) | LÃNH BINH THĂNG - NHÀ SỐ 63 ĐỘI CUNG | 56.200.000 | 28.100.000 | 22.480.000 | 17.984.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 6 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) | MINH PHỤNG - LÃNH BINH THĂNG | 73.000.000 | 36.500.000 | 29.200.000 | 23.360.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 7 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) | 61 ĐỘI CUNG - BÌNH THỚI | 54.700.000 | 27.350.000 | 21.880.000 | 17.504.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 8 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) | LÃNH BINH THĂNG - NHÀ SỐ 63 ĐỘI CUNG | 42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) | MINH PHỤNG - LÃNH BINH THĂNG | 54.700.000 | 27.350.000 | 21.880.000 | 17.504.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |