Trang chủ page 362
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7221 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 12B (KDC Hồng Quang) | Đường số 12E - Đường số 12 | 19.200.000 | 9.600.000 | 7.680.000 | 6.144.000 | 0 | Đất ở |
| 7222 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 12A (KDC Hồng Quang) | Đường số 12E - Đường số 12B | 19.200.000 | 9.600.000 | 7.680.000 | 6.144.000 | 0 | Đất ở |
| 7223 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 12 (KDC Hồng Quang) | Đường số 1 - Đường số 5 | 19.200.000 | 9.600.000 | 7.680.000 | 6.144.000 | 0 | Đất ở |
| 7224 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10 (KDC Hồng Quang) | Đường số 5 - Đường số 1 | 19.200.000 | 9.600.000 | 7.680.000 | 6.144.000 | 0 | Đất ở |
| 7225 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 5 (KDC Hồng Quang) | NGUYỄN VĂN LINH - Đường số 2 | 19.200.000 | 9.600.000 | 7.680.000 | 6.144.000 | 0 | Đất ở |
| 7226 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 3 (KDC Hồng Quang) | NGUYỄN VĂN LINH - Đường số 10 | 19.200.000 | 9.600.000 | 7.680.000 | 6.144.000 | 0 | Đất ở |
| 7227 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 1 (KDC Hồng Quang) | NGUYỄN VĂN LINH - Đường số 2 | 19.200.000 | 9.600.000 | 7.680.000 | 6.144.000 | 0 | Đất ở |
| 7228 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | TÂN LIÊM | QUỐC LỘ 50 - ĐƯỜNG LIÊN ẤP 3,4 | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất ở |
| 7229 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | TRỊNH QUANG NGHỊ | RANH QUẬN 8 - QUỐC LỘ 50 | 18.400.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 5.888.000 | 0 | Đất ở |
| 7230 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Quốc lộ 50 | NGUYỄN VĂN LINH - HẾT RANH XÃ PHONG PHÚ | 52.000.000 | 26.000.000 | 20.800.000 | 16.640.000 | 0 | Đất ở |
| 7231 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Đê bao dân cư ấp 5 (tổ 6) | Kênh B - Thích Thiện Hòa | 6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | 0 | Đất ở |
| 7232 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Đê bao dân cư ấp 2 và ấp 5 | Mai Bá Hương - Kênh B | 6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | 0 | Đất ở |
| 7233 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường bờ Nam Kênh 9 khu B | Võ Hữu Lợi - Kênh A | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 0 | Đất ở |
| 7234 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường bờ Nam Kênh 9 khu A | Lê Đình Chi - Ranh Sing Việt | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 0 | Đất ở |
| 7235 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường bờ Nam Kênh 5 khu A | Lê Đình Chi - Ranh Sing Việt | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 0 | Đất ở |
| 7236 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường bờ Nam Kênh 4 khu A | Mai Bá Hương - Lê Đình Chi | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 0 | Đất ở |
| 7237 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường bờ Nam Kênh 11 khu B | Võ Hữu Lợi - Kênh A | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 0 | Đất ở |
| 7238 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường bờ Nam Kênh 10 khu B | Võ Hữu Lợi - Kênh A | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 0 | Đất ở |
| 7239 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường bờ Bắc Kênh 9 khu B | Võ Hữu Lợi - Kênh A | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 0 | Đất ở |
| 7240 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường bờ Bắc Kênh 12 khu B | Võ Hữu Lợi - Kênh A | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 0 | Đất ở |