Trang chủ page 384
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7661 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 92 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 91 - Hẻm 93 | 13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | 0 | Đất ở |
| 7662 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Hẻm 110 (PHẠM VĂN HAI) | Đường Trần Văn Giàu - Cuối hẻm | 13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | 0 | Đất ở |
| 7663 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 59 (PHẠM VĂN HAI) | Đường Trần Văn Giàu - hẻm 94 | 13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | 0 | Đất ở |
| 7664 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 51 (PHẠM VĂN HAI) | Đường Trần Văn Giàu - Hẻm 42 | 13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | 0 | Đất ở |
| 7665 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 29 (PHẠM VĂN HAI) | đường Trần Văn Giàu - Hẻm 42 | 13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | 0 | Đất ở |
| 7666 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 101 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 96 - hẻm 100 | 13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 | 0 | Đất ở |
| 7667 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 58 (PHẠM VĂN HAI) | Lô B ấp 9 - Trường THCS Phạm Văn Hai | 16.100.000 | 8.050.000 | 6.440.000 | 5.152.000 | 0 | Đất ở |
| 7668 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 45 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 307 - Hẻm 51 | 16.100.000 | 8.050.000 | 6.440.000 | 5.152.000 | 0 | Đất ở |
| 7669 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Hẻm 34 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 306 - Hẻm 307 | 16.100.000 | 8.050.000 | 6.440.000 | 5.152.000 | 0 | Đất ở |
| 7670 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 31 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 30 - Hẻm 306 | 16.100.000 | 8.050.000 | 6.440.000 | 5.152.000 | 0 | Đất ở |
| 7671 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Hẻm 30 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 29 - cuối hẻm | 16.100.000 | 8.050.000 | 6.440.000 | 5.152.000 | 0 | Đất ở |
| 7672 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 17 (PHẠM VĂN HAI) | đường Vĩnh Lộc - hẻm 29 ( Trụ sở Ủy ban nhân dân Xã) | 16.100.000 | 8.050.000 | 6.440.000 | 5.152.000 | 0 | Đất ở |
| 7673 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Hẻm 271 (PHẠM VĂN HAI) | Đường Vĩnh Lộc - Cuối đường (Công viên) | 16.100.000 | 8.050.000 | 6.440.000 | 5.152.000 | 0 | Đất ở |
| 7674 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Vĩnh Lộc | TRẦN VĂN GIÀU - Khu công nghiệp Vĩnh Lộc | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 0 | Đất ở |
| 7675 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | NGUYỄN VĂN BỨA | CẦU LỚN - RANH TỈNH LONG AN | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 7676 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | TRẦN VĂN GIÀU | BÌNH TÂN - RANH TỈNH LONG AN | 34.600.000 | 17.300.000 | 13.840.000 | 11.072.000 | 0 | Đất ở |
| 7677 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | THANH NIÊN | CẦU XÁNG - RANH HUYỆN HÓC MÔN | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất ở |
| 7678 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Trần Hải Phụng | Đường Vĩnh Lộc - Đường Thanh Niên | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất ở |
| 7679 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | KINH LIÊN VÙNG | Đường Thanh Niên - Ranh Vĩnh Lộc B | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 0 | Đất ở |
| 7680 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | TRẦN THỊ SÁU (Đường Liên ấp 1-3) | Đường Giao thông hào ấp 3 - Đường T12 | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | 0 | Đất ở |