Trang chủ page 415
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8281 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N21 (KDC Phong Phú 4) | Đường D7 - Ranh dự án | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8282 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N18 (KDC Phong Phú 4) | Đường D7 - Ranh dự án | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8283 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N13 (KDC Phong Phú 4) | Ranh dự án - Trịnh Quang Nghị | 18.800.000 | 9.400.000 | 7.520.000 | 6.016.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8284 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N12 (KDC Phong Phú 4) | Ranh dự án - Trịnh Quang Nghị | 18.800.000 | 9.400.000 | 7.520.000 | 6.016.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8285 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường N11 (KDC Phong Phú 4) | Ranh dự án - Trịnh Quang Nghị | 18.800.000 | 9.400.000 | 7.520.000 | 6.016.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8286 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường D10 (KDC Phong Phú 4) | Đường N13 - Đường N18 | 18.800.000 | 9.400.000 | 7.520.000 | 6.016.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8287 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TRONG (KDC Tân Bình) | Nguyễn Văn Linh - Đường số 1 (KDC Tân Bình) | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8288 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | NGUYỄN THỊ TƯƠI (ĐƯỜNG XƯƠNG CÁ 1) | QUỐC LỘ 50 - THỬA 48, TỜ 77 | 15.600.000 | 7.800.000 | 6.240.000 | 4.992.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8289 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM VĂN PHÒNG ẤP 5 | QUỐC LỘ 50 - Cuối đường | 15.600.000 | 7.800.000 | 6.240.000 | 4.992.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8290 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM THÀNH NHÂN | QUỐC LỘ 50 - Cuối đường | 15.600.000 | 7.800.000 | 6.240.000 | 4.992.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8291 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM HUY PHONG | QUỐC LỘ 50 - Cuối đường | 15.600.000 | 7.800.000 | 6.240.000 | 4.992.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8292 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 7 (KDC CONIC) | Nguyễn Văn Linh - Đường số 3A | 23.000.000 | 11.500.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8293 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 3A (KDC GIA HÒA) | ĐƯỜNG SỐ 12 - ĐƯỜNG SỐ 8 | 10.100.000 | 5.050.000 | 4.040.000 | 3.232.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8294 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 3 (KDC GIA HÒA) | ĐƯỜNG SỐ 2 - ĐƯỜNG SỐ 12 | 12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8295 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 4 (KDC GIA HÒA) | ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 5 | 12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8296 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 8 (KDC GIA HÒA) | ĐƯỜNG SỐ 1A - ĐƯỜNG SỐ 6 | 14.300.000 | 7.150.000 | 5.720.000 | 4.576.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8297 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 5 (KDC GIA HÒA) | ĐƯỜNG SỐ 5 - ĐẾN CUỐI ĐƯỜNG | 14.300.000 | 7.150.000 | 5.720.000 | 4.576.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8298 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC GIA HÒA) | ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 1A | 14.300.000 | 7.150.000 | 5.720.000 | 4.576.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8299 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 6 (KDC GIA HÒA) | ĐƯỜNG SỐ 1A - ĐƯỜNG SỐ 5 | 16.100.000 | 8.050.000 | 6.440.000 | 5.152.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8300 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC GIA HÒA) | ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐƯỜNG SỐ 5 | 18.400.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 5.888.000 | 0 | Đất TM-DV |