Trang chủ page 421
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8401 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Hẻm 76 (PHẠM VĂN HAI) | Trường THCS Phạm Văn Hai - Giáo Xứ Ninh Phát | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8402 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 91 (PHẠM VĂN HAI) | TRẦN VĂN GIÀU - Hẻm 94 | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8403 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 99 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 94 - Hẻm 96 | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8404 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 98 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 94 - Hẻm 96 | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8405 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 100 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 94 - Hẻm 96 | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8406 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 97 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 93 - Hẻm 96 | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8407 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 92 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 91 - Hẻm 93 | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8408 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Hẻm 110 (PHẠM VĂN HAI) | Đường Trần Văn Giàu - Cuối hẻm | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8409 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 59 (PHẠM VĂN HAI) | Đường Trần Văn Giàu - hẻm 94 | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8410 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 51 (PHẠM VĂN HAI) | Đường Trần Văn Giàu - Hẻm 42 | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8411 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 29 (PHẠM VĂN HAI) | đường Trần Văn Giàu - Hẻm 42 | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8412 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 101 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 96 - hẻm 100 | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8413 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 58 (PHẠM VĂN HAI) | Lô B ấp 9 - Trường THCS Phạm Văn Hai | 9.700.000 | 4.850.000 | 3.880.000 | 3.104.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8414 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 45 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 307 - Hẻm 51 | 9.700.000 | 4.850.000 | 3.880.000 | 3.104.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8415 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Hẻm 34 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 306 - Hẻm 307 | 9.700.000 | 4.850.000 | 3.880.000 | 3.104.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8416 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 31 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 30 - Hẻm 306 | 9.700.000 | 4.850.000 | 3.880.000 | 3.104.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8417 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Hẻm 30 (PHẠM VĂN HAI) | Hẻm 29 - cuối hẻm | 9.700.000 | 4.850.000 | 3.880.000 | 3.104.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8418 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | HẺM SỐ 17 (PHẠM VĂN HAI) | đường Vĩnh Lộc - hẻm 29 ( Trụ sở Ủy ban nhân dân Xã) | 9.700.000 | 4.850.000 | 3.880.000 | 3.104.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8419 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Hẻm 271 (PHẠM VĂN HAI) | Đường Vĩnh Lộc - Cuối đường (Công viên) | 9.700.000 | 4.850.000 | 3.880.000 | 3.104.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8420 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường Vĩnh Lộc | TRẦN VĂN GIÀU - Khu công nghiệp Vĩnh Lộc | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 | 0 | Đất TM-DV |