Trang chủ page 427
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8521 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Phan Thị Trọn (Hẻm 8 (nhánh của Đường Sư 9) | Nguyễn Thị Lê (Đường Sư 9) - Hẻm 9A (nhánh Đường Sư 9) | 6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8522 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Nguyễn Thị Dời (nhánh Đường liên ấp 2-6) | Liên ấp 68-16 (Liên ấp 6-2 cũ) - Liên tổ 6-14 | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8523 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Nguyễn Thị Lưới (Đường liên ấp 2-3A kết nối vào nhà LLVT Đồng Đen) | Liên ấp 68-16 (Liên ấp 6-2 cũ) - Kinh Trung Ương | 6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8524 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Tô Thị Bài (Liên tổ 13-14-15-16-20 ấp 6C) | Liên ấp 6, 6C - Liên ấp 68-16 (Liên ấp 6-2 cũ) | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8525 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Lý Thị Tuyên (Liên tổ 5-6-7) | Liên ấp 1-2-3-4 - Kinh Trung Ương | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8526 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Phan Thị Kiểu (Hẻm 10 (nhánh của đường liên ấp 123) | Liên ấp 1-2-3 - Hẻm 10B (Nhánh của Liên ấp 1-2-3) | 6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8527 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Trương Thị Muối (Ranh ấp 2A-1B-1) | Lê Thị Ngay (Liên ấp 1-2-3) - Liên ấp 68-16 (Liên ấp 6-2 cũ) | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8528 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Phạm Thị Rực (Đường liên ấp 1-2-3-4) | Lê Thị Ngay (Liên ấp 1-2-3) - Giáp ranh xã Xuân Thới Thượng | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8529 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Nguyễn Thị Mưa (Hẻm 17 (nhánh của Kinh Trung Ương) | Kinh Trung Ương - Phía Tây | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8530 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Phạm Thị Khỏe (Đường vào Trường THCS Vĩnh Lộc A) | Hương lộ 80 (Vĩnh Lộc) - Quách Điêu | 6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8531 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Phạm Thị Chính (Hẻm Thới Hòa 4A6) | Hẻm Thới Hòa 4A - Cuối hẻm | 6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8532 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Phan Thị Ngạn (Hẻm Thới Hòa 24) | Hẻm Thới Hòa 24 - Cuối hẻm | 6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8533 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Huỳnh Thị Kiến (Hẻm Dân Công Hỏa tuyến 12B) | Hẻm Dân Công Hỏa Tuyến 12 - Hẻm Dân Công Hỏa Tuyến 9B | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8534 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Nguyễn Thị Gieo (Hẻm 4A (nhánh của Liên ấp 1-2-3) | Hẻm 4 (nhánh của Liên ấp 1-2-3) - Hẻm 9 (nhánh của Liên ấp 1-2-3) | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8535 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Trần Thị Ới (Hẻm 1 (nhánh của Đường số 1) | Đường số 1 - Cuối hẻm | 6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8536 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Lê Thị Sịa (Hẻm Quách Điêu 27) | Đường Quách Điêu - Cuối hẻm | 6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8537 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Phan Thị Gắt (Đường trục ấp 5A (E12/7 đến nhà mộ tộc Trần) | Thới Hòa - Dân Công Hỏa Tuyến nối dài | 6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8538 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Nguyễn Thị Buôi (Hẻm Dân Công Hỏa tuyến 12) | Dân Công Hỏa Tuyến - Cuối hẻm | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8539 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Trần Thị Chắn (Hẻm Dân Công Hỏa tuyến 4) | Dân Công Hỏa Tuyến - Cuối hẻm | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 8540 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Nguyễn Thị Sẳng (Hẻm Dân Công Hỏa tuyến 1 (DCHT) | Dân Công Hỏa Tuyến - Cuối hẻm | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất TM-DV |