Trang chủ page 441
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8801 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 20 (KDC An Phú Tây) | Đường số 3 - Đường số 13 | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8802 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 2 (KDC An Phú Tây) | Đường số 1 - Đường số 29 | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8803 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 19 (KDC An Phú Tây) | Đường số 24 - Đường số 32 | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8804 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 18 (KDC An Phú Tây) | Đường số 29 - Đường số 31 | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8805 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 17 (KDC An Phú Tây) | Đường số 6 - Đường số 24 | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8806 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 16 (KDC An Phú Tây) | Đường số 1 - Đường số 13 | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8807 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 14 (KDC An Phú Tây) | Đường số 13 - Ranh phía tây | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8808 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 12 (KDC An Phú Tây) | Đường số 17 - Đường số 29 | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8809 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 11 (KDC An Phú Tây) | Đường số 6 - Đường số 8 | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8810 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 10 (KDC An Phú Tây) | Đường số 1 - Đường số 13 | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8811 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG ẤP 2 | Nguyễn Văn Linh - An Phú Tây-Hưng Long | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 768.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8812 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | TRẦN VĂN NIỆM (TÂN NHIỄU) | An Phú Tây - Hưng Long - Kinh T11 | 3.100.000 | 1.550.000 | 1.240.000 | 992.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8813 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 7 (KDC An Phú Tây) | An Phú Tây - Hưng Long - Đường số 24 | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8814 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 31 (KDC An Phú Tây) | An Phú Tây - Hưng Long - Đường số 14 | 12.200.000 | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.904.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8815 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 3 (KDC An Phú Tây) | An Phú Tây - Hưng Long - Đường số 12 | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8816 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 21 (KDC An Phú Tây) | An Phú Tây - Hưng Long - Đường số 2 | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8817 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 15 (KDC An Phú Tây) | An Phú Tây - Hưng Long - Đường số 28 | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8818 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 13 (KDC An Phú Tây) | An Phú Tây - Hưng Long - Đường số 2 | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8819 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC An Phú Tây) | An Phú Tây - Hưng Long - Đường số 2 | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.520.000 | 4.416.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8820 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | ĐƯỜNG ĐÊ BAO RẠCH CẦU GIÀ | An Phú Tây - Hưng Long - Khu dân cư An Phú Tây 47ha | 4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 | 0 | Đất SX-KD |