Trang chủ page 454
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9061 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 1E (KDC TÂN BÌNH) | Đường số 18 - đến cuối đường | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9062 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 1D (KDC TÂN BÌNH) | Đường số 15 - Đường số 16 | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9063 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 1C (KDC TÂN BÌNH) | Đường số 14 - đến cuối đường | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9064 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 1B (KDC TÂN BÌNH) | Đường số 8 - Đường số 10 | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9065 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 18 (KDC TÂN BÌNH) | Đường số 1 - Vành đai trong | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9066 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 16 (KDC TÂN BÌNH) | Đường số 1 - Vành đai trong | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9067 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 14 (KDC TÂN BÌNH) | Đường số 1 - Vành đai trong | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9068 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 12 (KDC TÂN BÌNH) | Đường số 1 - Vành đai trong | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9069 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 10 (KDC TÂN BÌNH) | Đường số 1 - Vành đai trong | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9070 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | TRẦN VĂN DỤNG (ĐƯỜNG ÔNG NIỆM) | QUỐC LỘ 50 - CẦU ÔNG NIỆM | 6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9071 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | DƯƠNG THỊ SANG (ĐƯỜNG XƯƠNG CÁ 2) | QUỐC LỘ 50 - THỬA 81, TỜ 84 | 10.100.000 | 5.050.000 | 4.040.000 | 3.232.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9072 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 9 (KDC CONIC) | Đường số 2 - Đường số 10 | 12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9073 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 8A (KDC CONIC) | Đường số 9 - Đường số 11 | 12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9074 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 8 (KDC CONIC) | Vành đai trong - Đường số 11 | 12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9075 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 7F (KDC CONIC) | Đường số 8 - Đường số 12 | 15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9076 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 5 (KDC CONIC) | Đường số 2 - ĐƯờng số 3A | 12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9077 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 4 (KDC CONIC) | Đường số 9 - Đường số 11 | 12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9078 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 3B (KDC CONIC) | Đường số 12 - Đường số 18 | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9079 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 2 (KDC CONIC) | Đường số 3 - Đường số 11 | 12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9080 | Hồ Chí Minh | Huyện Bình Chánh | Đường số 16 (KDC CONIC) | Vành đai trong - Đường số 7 | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 0 | Đất SX-KD |