Trang chủ page 487
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9721 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG RANH KHU CÔNG NGHIỆP | TỈNH LỘ 15 - ĐƯỜNG TRUNG AN | 9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 | 0 | Đất ở |
| 9722 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | BẾN THAN (ĐƯỜNG LÀNG SỐ 4) | NHÀ MÁY NƯỚC TÂN HIỆP - TỈNH LỘ 15 | 13.400.000 | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.288.000 | 0 | Đất ở |
| 9723 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG 42 (THỊ TRẤN CỦ CHI) | TRỌN ĐƯỜNG - | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất ở |
| 9724 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG 41 | TRỌN ĐƯỜNG - | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 0 | Đất ở |
| 9725 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG 35, 40 | TRỌN ĐƯỜNG - | 11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 | 0 | Đất ở |
| 9726 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN THỊ TIẾP | TRỌN ĐƯỜNG - | 15.700.000 | 7.850.000 | 6.280.000 | 5.024.000 | 0 | Đất ở |
| 9727 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐỖ CƠ QUANG | TRỌN ĐƯỜNG - | 14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | 0 | Đất ở |
| 9728 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐỖ NGỌC DU | TRỌN ĐƯỜNG - | 14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | 0 | Đất ở |
| 9729 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐỖ ĐÌNH NHÂN | TRỌN ĐƯỜNG - | 14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | 0 | Đất ở |
| 9730 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐỖ ĐĂNG TUYẾN | TỈNH LỘ 7 - NGÃ BA PHÚ THUẬN (PHÚ MỸ HƯNG) | 6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 | 0 | Đất ở |
| 9731 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐINH KIẾN | TRỌN ĐƯỜNG - | 14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | 0 | Đất ở |
| 9732 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐINH CHƯƠNG DƯƠNG | TRỌN ĐƯỜNG - | 11.700.000 | 5.850.000 | 4.680.000 | 3.744.000 | 0 | Đất ở |
| 9733 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐÀO VĂN THỬ | TRỌN ĐƯỜNG - | 10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 | 0 | Đất ở |
| 9734 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | CÂY TRÔM-MỸ KHÁNH | QUỐC LỘ 22 - TỈNH LỘ 7 | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | 0 | Đất ở |
| 9735 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | CÂY GÕ | TRỌN ĐƯỜNG - | 5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | 0 | Đất ở |
| 9736 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | CÂY BÀI | CẦU PHƯỚC VĨNH AN - ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN KHẠ | 6.900.000 | 3.450.000 | 2.760.000 | 2.208.000 | 0 | Đất ở |
| 9737 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | CÂY BÀI | TỈNH LỘ 8 - CẦU PHƯỚC VĨNH AN | 8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 | 0 | Đất ở |
| 9738 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | CAN TRƯỜNG | TRỌN ĐƯỜNG - | 11.700.000 | 5.850.000 | 4.680.000 | 3.744.000 | 0 | Đất ở |
| 9739 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | CÁ LĂNG | TRỌN ĐƯỜNG - | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | 0 | Đất ở |
| 9740 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | BÙI THỊ HE | TRỌN ĐƯỜNG - | 14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 | 0 | Đất ở |