Trang chủ page 496
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9901 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | BẾN THAN (ĐƯỜNG LÀNG SỐ 4) | NHÀ MÁY NƯỚC TÂN HIỆP - TỈNH LỘ 15 | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 9902 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG 42 (THỊ TRẤN CỦ CHI) | TRỌN ĐƯỜNG - | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 9903 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG 41 | TRỌN ĐƯỜNG - | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 9904 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG 35, 40 | TRỌN ĐƯỜNG - | 7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 9905 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN THỊ TIẾP | TRỌN ĐƯỜNG - | 9.400.000 | 4.700.000 | 3.760.000 | 3.008.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 9906 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐỖ CƠ QUANG | TRỌN ĐƯỜNG - | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 9907 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐỖ NGỌC DU | TRỌN ĐƯỜNG - | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 9908 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐỖ ĐÌNH NHÂN | TRỌN ĐƯỜNG - | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 9909 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐỖ ĐĂNG TUYẾN | TỈNH LỘ 7 - NGÃ BA PHÚ THUẬN (PHÚ MỸ HƯNG) | 4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 9910 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐINH KIẾN | TRỌN ĐƯỜNG - | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 9911 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐINH CHƯƠNG DƯƠNG | TRỌN ĐƯỜNG - | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 9912 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐÀO VĂN THỬ | TRỌN ĐƯỜNG - | 6.200.000 | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.984.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 9913 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | CÂY TRÔM-MỸ KHÁNH | QUỐC LỘ 22 - TỈNH LỘ 7 | 4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 9914 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | CÂY GÕ | TRỌN ĐƯỜNG - | 3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 9915 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | CÂY BÀI | CẦU PHƯỚC VĨNH AN - ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN KHẠ | 4.100.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | 1.312.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 9916 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | CÂY BÀI | TỈNH LỘ 8 - CẦU PHƯỚC VĨNH AN | 5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 9917 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | CAN TRƯỜNG | TRỌN ĐƯỜNG - | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 9918 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | CÁ LĂNG | TRỌN ĐƯỜNG - | 3.200.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | 1.024.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 9919 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | BÙI THỊ HE | TRỌN ĐƯỜNG - | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 9920 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | BÙI THỊ ĐIỆT | TRỌN ĐƯỜNG - | 3.800.000 | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.216.000 | 0 | Đất TM-DV |