Trang chủ page 517
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10321 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG SỐ 355 | QUỐC LỘ 22 - KÊNH N46 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 864.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10322 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN HOÀI | QUỐC LỘ 22 - RANH KHU CÔNG NGHIỆP TÂY BẮC | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10323 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN THỊ NỊ | TỈNH LỘ 8 (TÂN TRUNG) - CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) | 3.700.000 | 1.850.000 | 1.480.000 | 1.184.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10324 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG SỐ 430 | ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LẮNG - CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10325 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | LÊ THỊ CHÍNH | ĐƯỜNG SUỐI LỘI - ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LẮNG | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10326 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG SỐ 426 | TỈNH LỘ 8 - KÊNH NỘI ĐỒNG ẤP 1 XÃ PHƯỚC VĨNH AN | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10327 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | TRẦN THỊ TIA | TỈNH LỘ 8 - ĐƯỜNG CÂY BÀI | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10328 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG SỐ 420 | TỈNH LỘ 8 - KÊNH T31A-17 | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10329 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN THỊ XẠNH | TỈNH LỘ 8 - RANH ĐỒNG DÙ | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10330 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐẶNG THỊ DỢT | TỈNH LỘ 8 - KÊNH N31A-17 | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10331 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG SỐ 417 | TỈNH LỘ 8 - ĐƯỜNG CÂY BÀI | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10332 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | MAI THỊ BUỘI | TỈNH LỘ 8 - ĐƯỜNG SỐ 417 | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10333 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG SỐ 414 | TỈNH LỘ 2 - RANH XÃ TÂN THÔNG HỘI | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10334 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | LÊ THỊ NGÀ | TỈNH LỘ 2 - ĐƯỜNG TRẦN VĂN CHẨM | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10335 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG SỐ 409 | TỈNH LỘ 2 - ĐƯỜNG SUỐI LỘI | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10336 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | LÊ THỊ TRUYỀN | ĐƯỜNG SỐ 405 - ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LẮNG | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10337 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG SỐ 406 | TỈNH LỘ 2 - CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10338 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG SỐ 405 | ĐƯỜNG SỐ 406 - ĐƯỜNG BÀU GIÃ | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10339 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG SỐ 28 | TỈNH LỘ 2 - RANH XÃ TÂN THÔNG HỘI | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10340 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG SỐ 01 | ĐƯỜNG SỐ 28 - ĐƯỜNG SỐ 414 | 2.300.000 | 1.150.000 | 920.000 | 736.000 | 0 | Đất SX-KD |