Trang chủ page 519
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10361 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG SỐ 619 | ĐƯỜNG CÂY TRÔM – MỸ KHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 640.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10362 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG SỐ 618 | QUỐC LỘ 22 - ĐƯỜNG SỐ 628 | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 640.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10363 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | PHẠM THỊ MỊNH | ĐƯỜNG SỐ 614 - CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 640.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10364 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG SỐ 615 | ĐƯỜNG SỐ 617 - CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 640.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10365 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG SỐ 613 | CAO THỊ BÈO - CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 640.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10366 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN THỊ THẠO | ĐƯỜNG BA SA - KÊNH QUYẾT THẮNG | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 640.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10367 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN THỊ TIẾP | ĐƯỜNG TRUNG VIẾT - CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 640.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10368 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN THỊ NHIA | QUỐC LỘ 22 - ĐƯỜNG BA SA | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 640.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10369 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN THỊ NỊ | QUỐC LỘ 22 - KÊNH CHÍNH ĐÔNG | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 640.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10370 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐƯỜNG BA SA | QUỐC LỘ 22 - TỈNH LỘ 2 | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10371 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN THỊ GẮNG | CÂY GÕ - ĐỖ THỊ CÓ | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 544.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10372 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | NGUYỄN THỊ NÀ | TỈNH LỘ 15 - CÂY GÕ | 1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 608.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10373 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | PHÚ THUẬN | TRỌN ĐƯỜNG - | 3.400.000 | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.088.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10374 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | ĐOÀN TRIẾT MINH | TRỌN ĐƯỜNG - | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10375 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | VŨ TỤ | TRỌN ĐƯỜNG - | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10376 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | VŨ DUY CHÍ | TRỌN ĐƯỜNG - | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.408.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10377 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | VÕ VĂN ĐIỀU | TRỌN ĐƯỜNG - | 3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 1.056.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10378 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | VÕ VĂN BÍCH | TRỌN ĐƯỜNG - | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10379 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | VÕ THỊ HỒNG | TRỌN ĐƯỜNG - | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 10380 | Hồ Chí Minh | Huyện Củ Chi | TRƯƠNG THỊ KIỆN | TRỌN ĐƯỜNG - | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 704.000 | 0 | Đất SX-KD |