Trang chủ page 66
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1301 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 24 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1302 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 23 | TRỌN ĐƯỜNG - | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1303 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 22 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1304 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 21 | TRỌN ĐƯỜNG - | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1305 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 20 | TRỌN ĐƯỜNG - | 118.700.000 | 59.350.000 | 47.480.000 | 37.984.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1306 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 19 | TRỌN ĐƯỜNG - | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1307 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 18 | TRỌN ĐƯỜNG - | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1308 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 17 | TRỌN ĐƯỜNG - | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1309 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 16 | TRỌN ĐƯỜNG - | 135.600.000 | 67.800.000 | 54.240.000 | 43.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1310 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 15 | TRỌN ĐƯỜNG - | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1311 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 13 | TRỌN ĐƯỜNG - | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1312 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 12A | TRỌN ĐƯỜNG - | 131.100.000 | 65.550.000 | 52.440.000 | 41.952.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1313 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 12 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1314 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 11 | TRỌN ĐƯỜNG - | 135.600.000 | 67.800.000 | 54.240.000 | 43.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1315 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 10B | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1316 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 10A | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1317 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 10 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1318 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 9 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1319 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 8 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1320 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 7 | TRỌN ĐƯỜNG - | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |