| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 11 | TRỌN ĐƯỜNG - | 135.600.000 | 67.800.000 | 54.240.000 | 43.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 11 | TRỌN ĐƯỜNG - | 108.500.000 | 54.250.000 | 43.400.000 | 34.720.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 11 | TRỌN ĐƯỜNG - | 81.400.000 | 40.700.000 | 32.560.000 | 26.048.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |