Trang chủ page 71
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1401 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 22 | TRỌN ĐƯỜNG - | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1402 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 21 | TRỌN ĐƯỜNG - | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1403 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 20 | TRỌN ĐƯỜNG - | 95.000.000 | 47.500.000 | 38.000.000 | 30.400.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1404 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 19 | TRỌN ĐƯỜNG - | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1405 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 18 | TRỌN ĐƯỜNG - | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1406 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 17 | TRỌN ĐƯỜNG - | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1407 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 16 | TRỌN ĐƯỜNG - | 108.500.000 | 54.250.000 | 43.400.000 | 34.720.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1408 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 15 | TRỌN ĐƯỜNG - | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1409 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 13 | TRỌN ĐƯỜNG - | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1410 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 12A | TRỌN ĐƯỜNG - | 104.900.000 | 52.450.000 | 41.960.000 | 33.568.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1411 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 12 | TRỌN ĐƯỜNG - | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1412 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 11 | TRỌN ĐƯỜNG - | 108.500.000 | 54.250.000 | 43.400.000 | 34.720.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1413 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 10B | TRỌN ĐƯỜNG - | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1414 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 10A | TRỌN ĐƯỜNG - | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1415 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 10 | TRỌN ĐƯỜNG - | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1416 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 9 | TRỌN ĐƯỜNG - | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1417 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 8 | TRỌN ĐƯỜNG - | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1418 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 7 | TRỌN ĐƯỜNG - | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1419 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 6 | TRỌN ĐƯỜNG - | 103.700.000 | 51.850.000 | 41.480.000 | 33.184.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 1420 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 5 | TRỌN ĐƯỜNG - | 98.500.000 | 49.250.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |