Trang chủ page 75
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1481 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 46 | TRỌN ĐƯỜNG - | 101.500.000 | 50.750.000 | 40.600.000 | 32.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1482 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 45 | TRỌN ĐƯỜNG - | 173.800.000 | 86.900.000 | 69.520.000 | 55.616.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1483 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 44 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1484 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 43 | TRỌN ĐƯỜNG - | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1485 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 42 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1486 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 40 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1487 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 39 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1488 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 38 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1489 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 37 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1490 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 36 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1491 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 35 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.500.000 | 38.750.000 | 31.000.000 | 24.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1492 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 34 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1493 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 33 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1494 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 32A | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.500.000 | 38.750.000 | 31.000.000 | 24.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1495 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 32 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1496 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 31 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1497 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 30 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1498 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 29 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1499 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 28 | TRỌN ĐƯỜNG - | 140.900.000 | 70.450.000 | 56.360.000 | 45.088.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1500 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 25 | TRỌN ĐƯỜNG - | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |