| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 45 | TRỌN ĐƯỜNG - | 173.800.000 | 86.900.000 | 69.520.000 | 55.616.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 45 | TRỌN ĐƯỜNG - | 139.000.000 | 69.500.000 | 55.600.000 | 44.480.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 45 | TRỌN ĐƯỜNG - | 104.300.000 | 52.150.000 | 41.720.000 | 33.376.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |