Trang chủ page 76
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1501 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 20 | TRỌN ĐƯỜNG - | 71.200.000 | 35.600.000 | 28.480.000 | 22.784.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1502 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 19 | TRỌN ĐƯỜNG - | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1503 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 18 | TRỌN ĐƯỜNG - | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1504 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 17 | TRỌN ĐƯỜNG - | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1505 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 16 | TRỌN ĐƯỜNG - | 81.400.000 | 40.700.000 | 32.560.000 | 26.048.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1506 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 15 | TRỌN ĐƯỜNG - | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1507 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 13 | TRỌN ĐƯỜNG - | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1508 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 12A | TRỌN ĐƯỜNG - | 78.700.000 | 39.350.000 | 31.480.000 | 25.184.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1509 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 12 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1510 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 11 | TRỌN ĐƯỜNG - | 81.400.000 | 40.700.000 | 32.560.000 | 26.048.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1511 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 10B | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1512 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 10A | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1513 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 10 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1514 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 9 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1515 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 8 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1516 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 7 | TRỌN ĐƯỜNG - | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1517 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 6 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1518 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 5 | TRỌN ĐƯỜNG - | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1519 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 4 | TRỌN ĐƯỜNG - | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 1520 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 3 | TRỌN ĐƯỜNG - | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |