| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Quận 10 | CÁCH MẠNG THÁNG 8 | 3 THÁNG 2 - GIÁP RANH QUẬN TÂN BÌNH | 183.900.000 | 91.950.000 | 73.560.000 | 58.848.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | Quận 10 | CÁCH MẠNG THÁNG 8 | 3 THÁNG 2 - GIÁP RANH QUẬN TÂN BÌNH | 110.300.000 | 55.150.000 | 44.120.000 | 35.296.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | Quận 10 | CÁCH MẠNG THÁNG 8 | 3 THÁNG 2 - GIÁP RANH QUẬN TÂN BÌNH | 147.100.000 | 73.550.000 | 58.840.000 | 47.072.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |