Trang chủ page 10
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 181 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG SỐ 4,6,8 | CƯ XÁ BÌNH THỚI - | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 182 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG SỐ 3A | CƯ XÁ BÌNH THỚI - | 58.300.000 | 29.150.000 | 23.320.000 | 18.656.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 183 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG SỐ 3, 7 | CƯ XÁ BÌNH THỚI - | 71.500.000 | 35.750.000 | 28.600.000 | 22.880.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 184 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG SỐ 2, 5, 9 | CƯ XÁ BÌNH THỚI - | 71.500.000 | 35.750.000 | 28.600.000 | 22.880.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 185 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG SỐ 3 CƯ XÁ LỮ GIA | LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ | 92.100.000 | 46.050.000 | 36.840.000 | 29.472.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 186 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG SỐ 2 CƯ XÁ LỮ GIA | ĐƯỜNG 52 CƯ XÁ LỮ GIA - LÝ THƯỜNG KIỆT | 92.100.000 | 46.050.000 | 36.840.000 | 29.472.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 187 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG 762 HỒNG BÀNG | HỒNG BÀNG - LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI) | 43.700.000 | 21.850.000 | 17.480.000 | 13.984.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 188 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG 702 HỒNG BÀNG | HỒNG BÀNG - DỰ PHÓNG | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 189 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG 3/2 | LÊ ĐẠI HÀNH - MINH PHỤNG | 109.400.000 | 54.700.000 | 43.760.000 | 35.008.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 190 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG 3/2 | LÝ THƯỜNG KIỆT - LÊ ĐẠI HÀNH | 109.400.000 | 54.700.000 | 43.760.000 | 35.008.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 191 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG 281 LÝ THƯỜNG KIỆT | LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ | 74.800.000 | 37.400.000 | 29.920.000 | 23.936.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 192 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG 100 BÌNH THỚI | BÌNH THỚI - HẺM 86 ÔNG ÍCH KHIÊM | 46.200.000 | 23.100.000 | 18.480.000 | 14.784.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 193 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) | 61 ĐỘI CUNG - BÌNH THỚI | 54.700.000 | 27.350.000 | 21.880.000 | 17.504.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 194 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) | LÃNH BINH THĂNG - NHÀ SỐ 63 ĐỘI CUNG | 42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 195 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) | MINH PHỤNG - LÃNH BINH THĂNG | 54.700.000 | 27.350.000 | 21.880.000 | 17.504.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 196 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐỖ NGỌC THẠNH | TRỌN ĐƯỜNG - | 76.400.000 | 38.200.000 | 30.560.000 | 24.448.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 197 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐÀO NGUYÊN PHỔ | TRỌN ĐƯỜNG - | 75.100.000 | 37.550.000 | 30.040.000 | 24.032.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 198 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐẶNG MINH KHIÊM | TRỌN ĐƯỜNG - | 74.800.000 | 37.400.000 | 29.920.000 | 23.936.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 199 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | CÔNG CHÚA NGỌC HÂN | TRỌN ĐƯỜNG - | 55.900.000 | 27.950.000 | 22.360.000 | 17.888.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 200 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG CƯ XÁ LỮ GIA | TRỌN ĐƯỜNG - | 61.000.000 | 30.500.000 | 24.400.000 | 19.520.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |