Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG SỐ 3A | CƯ XÁ BÌNH THỚI - | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 22 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG SỐ 3, 7 | CƯ XÁ BÌNH THỚI - | 119.100.000 | 59.550.000 | 47.640.000 | 38.112.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 23 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG SỐ 2, 5, 9 | CƯ XÁ BÌNH THỚI - | 119.100.000 | 59.550.000 | 47.640.000 | 38.112.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 24 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG SỐ 3 CƯ XÁ LỮ GIA | LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ | 153.500.000 | 76.750.000 | 61.400.000 | 49.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 25 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG SỐ 2 CƯ XÁ LỮ GIA | ĐƯỜNG 52 CƯ XÁ LỮ GIA - LÝ THƯỜNG KIỆT | 153.500.000 | 76.750.000 | 61.400.000 | 49.120.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 26 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG 762 HỒNG BÀNG | HỒNG BÀNG - LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI) | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 27 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG 702 HỒNG BÀNG | HỒNG BÀNG - DỰ PHÓNG | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 28 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG 3/2 | LÊ ĐẠI HÀNH - MINH PHỤNG | 182.300.000 | 91.150.000 | 72.920.000 | 58.336.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 29 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG 3/2 | LÝ THƯỜNG KIỆT - LÊ ĐẠI HÀNH | 182.300.000 | 91.150.000 | 72.920.000 | 58.336.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 30 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG 281 LÝ THƯỜNG KIỆT | LÝ THƯỜNG KIỆT - NGUYỄN THỊ NHỎ | 124.600.000 | 62.300.000 | 49.840.000 | 39.872.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 31 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐƯỜNG 100 BÌNH THỚI | BÌNH THỚI - HẺM 86 ÔNG ÍCH KHIÊM | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 32 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) | 61 ĐỘI CUNG - BÌNH THỚI | 91.200.000 | 45.600.000 | 36.480.000 | 29.184.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 33 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) | LÃNH BINH THĂNG - NHÀ SỐ 63 ĐỘI CUNG | 70.200.000 | 35.100.000 | 28.080.000 | 22.464.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 34 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) | MINH PHỤNG - LÃNH BINH THĂNG | 91.200.000 | 45.600.000 | 36.480.000 | 29.184.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 35 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐỖ NGỌC THẠNH | TRỌN ĐƯỜNG - | 127.400.000 | 63.700.000 | 50.960.000 | 40.768.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 36 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐÀO NGUYÊN PHỔ | TRỌN ĐƯỜNG - | 125.200.000 | 62.600.000 | 50.080.000 | 40.064.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 37 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | ĐẶNG MINH KHIÊM | TRỌN ĐƯỜNG - | 124.600.000 | 62.300.000 | 49.840.000 | 39.872.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 38 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | CÔNG CHÚA NGỌC HÂN | TRỌN ĐƯỜNG - | 93.200.000 | 46.600.000 | 37.280.000 | 29.824.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 39 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG CƯ XÁ LỮ GIA | - | 101.700.000 | 50.850.000 | 40.680.000 | 32.544.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 40 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | BÌNH THỚI | MINH PHỤNG - LẠC LONG QUÂN | 113.400.000 | 56.700.000 | 45.360.000 | 36.288.000 | 0 | Đất ở đô thị |