| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | THÁI PHIÊN | ĐƯỜNG 3/2 - HỒNG BÀNG | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | THÁI PHIÊN | NHÀ SỐ 374 THÁI PHIÊN - ĐỘI CUNG | 78.800.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 25.216.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | THÁI PHIÊN | ĐỘI CUNG - NHÀ SỐ 90 THÁI PHIÊN | 102.400.000 | 51.200.000 | 40.960.000 | 32.768.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | THÁI PHIÊN | NHÀ SỐ 92 THÁI PHIÊN - ĐƯỜNG 3/2 | 78.800.000 | 39.400.000 | 31.520.000 | 25.216.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | THÁI PHIÊN | ĐƯỜNG 3/2 - HỒNG BÀNG | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 6 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | THÁI PHIÊN | NHÀ SỐ 374 THÁI PHIÊN - ĐỘI CUNG | 63.000.000 | 31.500.000 | 25.200.000 | 20.160.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 7 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | THÁI PHIÊN | ĐỘI CUNG - NHÀ SỐ 90 THÁI PHIÊN | 81.900.000 | 40.950.000 | 32.760.000 | 26.208.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 8 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | THÁI PHIÊN | NHÀ SỐ 92 THÁI PHIÊN - ĐƯỜNG 3/2 | 63.000.000 | 31.500.000 | 25.200.000 | 20.160.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 9 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | THÁI PHIÊN | ĐƯỜNG 3/2 - HỒNG BÀNG | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 10 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | THÁI PHIÊN | NHÀ SỐ 374 THÁI PHIÊN - ĐỘI CUNG | 47.300.000 | 23.650.000 | 18.920.000 | 15.136.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 11 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | THÁI PHIÊN | ĐỘI CUNG - NHÀ SỐ 90 THÁI PHIÊN | 61.400.000 | 30.700.000 | 24.560.000 | 19.648.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 12 | Hồ Chí Minh | Quận 11 | THÁI PHIÊN | NHÀ SỐ 92 THÁI PHIÊN - ĐƯỜNG 3/2 | 47.300.000 | 23.650.000 | 18.920.000 | 15.136.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |