Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN CHÁNH HIỆP 35 | TÔ KÝ - TÂN CHÁNH HIỆP 34 | 46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 22 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN CHÁNH HIỆP 18 | TÔ KÝ - TÂN CHÁNH HIỆP 25 | 46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 23 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN CHÁNH HIỆP 03 | TÂN CHÁNH HIỆP 07 - TÂN CHÁNH HIỆP 02 | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 24 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN CHÁNH HIỆP 07 | NGUYỄN ÁNH THỦ - TÂN CHÁNH HIỆP 03 | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 25 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN CHÁNH HIỆP 25 | HUỲNH THỊ HAI - TÂN CHÁNH HIỆP 18 | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 26 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | DƯƠNG THỊ MƯỜI | TÂN CHÁNH HIỆP 33 (ĐƯỜNG ĐÔNG BẮC SAU PHẦN MỀM QUANG TRUNG) - NGUYỄN ẢNH THỦ | 49.600.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | 15.872.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 27 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN CHÁNH HIỆP 33 (ĐƯỜNG ĐÔNG BẮC SAU PHẦN MỀM QUANG TRUNG) | TRỌN ĐƯỜNG - | 46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 28 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | HUỲNH THỊ HAI | DƯƠNG THỊ MƯỜI - NGUYỄN ẢNH THỦ | 46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 29 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | BÙI VĂN NGỮ | TÔ KÝ - NGUYỄN ẢNH THỦ | 35.800.000 | 17.900.000 | 14.320.000 | 11.456.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 30 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TRẦN THỊ NĂM | DƯƠNG THỊ MƯỜI - NGUYỄN ẢNH THỦ | 49.600.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | 15.872.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 31 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | ĐÔNG HƯNG THUẬN 02 | TRỌN ĐƯỜNG - | 46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 32 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TRUNG MỸ TÂY 2A | QUỐC LỘ 22 - TRƯỜNG QUÂN KHU 7 | 52.300.000 | 26.150.000 | 20.920.000 | 16.736.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 33 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TRUNG MỸ TÂY 13 | TÔ KÝ - TUYẾN NƯỚC SẠCH | 52.300.000 | 26.150.000 | 20.920.000 | 16.736.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 34 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | QUỐC LỘ 22 | NGÃ TƯ AN SƯƠNG - NGÃ TƯ TRUNG CHÁNH | 66.700.000 | 33.350.000 | 26.680.000 | 21.344.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 35 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | HÀ THỊ KHÉO | NGUYỄN ẢNH THỦ - NHÀ TƯỞNG NIỆM NGUYỄN AN NINH | 46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 36 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | LÊ THỊ NHO | TRỌN ĐƯỜNG - | 33.000.000 | 16.500.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 37 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | HÀ THỊ KHIÊM | TÔ KÝ - LÊ THỊ NHO | 40.000.000 | 20.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 38 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | NGUYỄN THÀNH VĨNH | TRỌN ĐƯỜNG - | 41.300.000 | 20.650.000 | 16.520.000 | 13.216.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 39 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | HÀ ĐẶC | TRUNG MỸ TÂY 13 - NGUYỄN ÁNH THỦ | 46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 40 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN THỚI NHẤT 17 | TRỌN ĐƯỜNG - | 44.100.000 | 22.050.000 | 17.640.000 | 14.112.000 | 0 | Đất ở đô thị |