| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN CHÁNH HIỆP 33 (ĐƯỜNG ĐÔNG BẮC SAU PHẦN MỀM QUANG TRUNG) | TRỌN ĐƯỜNG - | 46.800.000 | 23.400.000 | 18.720.000 | 14.976.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN CHÁNH HIỆP 33 (ĐƯỜNG ĐÔNG BẮC SAU PHẦN MỀM QUANG TRUNG) | TRỌN ĐƯỜNG - | 32.800.000 | 16.400.000 | 13.120.000 | 10.496.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | Quận 12 | TÂN CHÁNH HIỆP 33 (ĐƯỜNG ĐÔNG BẮC SAU PHẦN MỀM QUANG TRUNG) | TRỌN ĐƯỜNG - | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |