| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG 10C | TRỌN ĐƯỜNG - | 177.300.000 | 88.650.000 | 70.920.000 | 56.736.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG 10C | TRỌN ĐƯỜNG - | 141.800.000 | 70.900.000 | 56.720.000 | 45.376.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG 10C | TRỌN ĐƯỜNG - | 106.400.000 | 53.200.000 | 42.560.000 | 34.048.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |