| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | NGÔ VĂN SỞ | TRỌN ĐƯỜNG - | 160.200.000 | 80.100.000 | 64.080.000 | 51.264.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | NGÔ VĂN SỞ | TRỌN ĐƯỜNG - | 128.200.000 | 64.100.000 | 51.280.000 | 41.024.000 | 0 | Đất TM -DV đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | NGÔ VĂN SỞ | TRỌN ĐƯỜNG - | 96.100.000 | 48.050.000 | 38.440.000 | 30.752.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |