| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 24 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 23 | TRỌN ĐƯỜNG - | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 22 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 21 | TRỌN ĐƯỜNG - | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 20 | TRỌN ĐƯỜNG - | 118.700.000 | 59.350.000 | 47.480.000 | 37.984.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 19 | TRỌN ĐƯỜNG - | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 18 | TRỌN ĐƯỜNG - | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 17 | TRỌN ĐƯỜNG - | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 16 | TRỌN ĐƯỜNG - | 135.600.000 | 67.800.000 | 54.240.000 | 43.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 15 | TRỌN ĐƯỜNG - | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 13 | TRỌN ĐƯỜNG - | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 12 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 12A | TRỌN ĐƯỜNG - | 131.100.000 | 65.550.000 | 52.440.000 | 41.952.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 13 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 12 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 14 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 11 | TRỌN ĐƯỜNG - | 135.600.000 | 67.800.000 | 54.240.000 | 43.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 15 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 10B | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 16 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 10A | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 17 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 10 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 18 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 9 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 19 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 8 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 20 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 7 | TRỌN ĐƯỜNG - | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |