Trang chủ page 7
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 48 | TRỌN ĐƯỜNG - | 194.400.000 | 97.200.000 | 77.760.000 | 62.208.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 122 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 47 | TRỌN ĐƯỜNG - | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 123 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 46 | TRỌN ĐƯỜNG - | 101.500.000 | 50.750.000 | 40.600.000 | 32.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 124 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 45 | TRỌN ĐƯỜNG - | 173.800.000 | 86.900.000 | 69.520.000 | 55.616.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 125 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 44 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 126 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 43 | TRỌN ĐƯỜNG - | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 127 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 42 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 128 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 40 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 129 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 39 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 130 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 38 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 131 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 37 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 132 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 36 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 133 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 35 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.500.000 | 38.750.000 | 31.000.000 | 24.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 134 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 34 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 135 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 33 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 136 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 32A | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.500.000 | 38.750.000 | 31.000.000 | 24.800.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 137 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 32 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 138 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 31 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 139 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 30 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 140 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 29 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |