Trang chủ page 8
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 141 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 28 | TRỌN ĐƯỜNG - | 140.900.000 | 70.450.000 | 56.360.000 | 45.088.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 142 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 25 | TRỌN ĐƯỜNG - | 123.100.000 | 61.550.000 | 49.240.000 | 39.392.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 143 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 20 | TRỌN ĐƯỜNG - | 71.200.000 | 35.600.000 | 28.480.000 | 22.784.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 144 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 19 | TRỌN ĐƯỜNG - | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 145 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 18 | TRỌN ĐƯỜNG - | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 146 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 17 | TRỌN ĐƯỜNG - | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 147 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 16 | TRỌN ĐƯỜNG - | 81.400.000 | 40.700.000 | 32.560.000 | 26.048.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 148 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 15 | TRỌN ĐƯỜNG - | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 149 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 13 | TRỌN ĐƯỜNG - | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 150 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 12A | TRỌN ĐƯỜNG - | 78.700.000 | 39.350.000 | 31.480.000 | 25.184.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 151 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 12 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 152 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 11 | TRỌN ĐƯỜNG - | 81.400.000 | 40.700.000 | 32.560.000 | 26.048.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 153 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 10B | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 154 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 10A | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 155 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 10 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 156 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 9 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 157 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 8 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 158 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 7 | TRỌN ĐƯỜNG - | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 159 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 6 | TRỌN ĐƯỜNG - | 77.800.000 | 38.900.000 | 31.120.000 | 24.896.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 160 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | ĐƯỜNG SỐ 5 | TRỌN ĐƯỜNG - | 73.900.000 | 36.950.000 | 29.560.000 | 23.648.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |