| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | Quận 4 | - | 540.000 | 432.000 | 345.600 | 0 | 0 | Đất làm muối |
| 2 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | Quận 4 | Đất chăn nuôi tập trung - | 1.215.000 | 972.000 | 777.000 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 3 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | Quận 4 | - | 675.000 | 540.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 4 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | Quận 4 | - | 648.000 | 518.400 | 414.400 | 0 | 0 | Đấ rừng đặc dụng |
| 5 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | Quận 4 | - | 648.000 | 518.400 | 414.400 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 6 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | Quận 4 | - | 810.000 | 648.000 | 518.000 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 7 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | Quận 4 | - | 810.000 | 648.000 | 518.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 8 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | Quận 4 | - | 675.000 | 540.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 9 | Hồ Chí Minh | Quận 4 | Quận 4 | - | 675.000 | 540.000 | 432.000 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |