Trang chủ page 7
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 26 | TRỌN ĐƯỜNG - | 94.000.000 | 47.000.000 | 37.600.000 | 30.080.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 122 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 24 | TRỌN ĐƯỜNG - | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 123 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 23 | TRỌN ĐƯỜNG - | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 124 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | ĐƯỜNG SỐ 22 | TRỌN ĐƯỜNG - | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 125 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KHU DÂN CƯ BÌNH PHÚ) | LÝ CHIÊU HOÀNG - VÀNH ĐAI | 84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 126 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KHU DÂN CƯ BÌNH PHÚ) | HẬU GIANG - LÝ CHIÊU HOÀNG | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 127 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | VĂN THÂN | BÀ LÀI - LÒ GỐM | 70.900.000 | 35.450.000 | 28.360.000 | 22.688.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 128 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | VĂN THÂN | BÌNH TIÊN - BÀ LÀI | 88.700.000 | 44.350.000 | 35.480.000 | 28.384.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 129 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | TRANG TỬ | ĐỖ NGỌC THẠCH - PHẠM ĐÌNH HỔ | 106.300.000 | 53.150.000 | 42.520.000 | 34.016.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 130 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | VÕ VĂN KIỆT | CẦU LÒ GỐM (P.7) - RẠCH NHẢY (P.10) | 92.500.000 | 46.250.000 | 37.000.000 | 29.600.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 131 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | VÕ VĂN KIỆT | TRỌN ĐƯỜNG - CẦU LÒ GỐM (P.7) | 109.000.000 | 54.500.000 | 43.600.000 | 34.880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 132 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | TRẦN TRUNG LẬP | TRỌN ĐƯỜNG - | 89.900.000 | 44.950.000 | 35.960.000 | 28.768.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 133 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | TRẦN BÌNH | TRỌN ĐƯỜNG - | 226.800.000 | 113.400.000 | 90.720.000 | 72.576.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 134 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | THÁP MƯỜI | PHẠM ĐÌNH HỔ - NGÔ NHÂN TỊNH | 302.900.000 | 151.450.000 | 121.160.000 | 96.928.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 135 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | TÂN HOÁ | ĐẶNG NGUYÊN CẨN - CẦU TÂN HOÁ | 82.400.000 | 41.200.000 | 32.960.000 | 26.368.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 136 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | TÂN HOÁ | HỒNG BÀNG - ĐẶNG NGUYÊN CẨN | 82.400.000 | 41.200.000 | 32.960.000 | 26.368.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 137 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | TÂN HOÀ ĐÔNG | ĐẶNG NGUYÊN CẨN - AN DƯƠNG VƯƠNG | 83.900.000 | 41.950.000 | 33.560.000 | 26.848.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 138 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | TÂN HOÀ ĐÔNG | VÒNG XOAY PHÚ LÂM - ĐẶNG NGUYÊN CẨN | 100.600.000 | 50.300.000 | 40.240.000 | 32.192.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 139 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | PHAN VĂN KHOẺ | BÌNH TIÊN - LÒ GỐM | 84.200.000 | 42.100.000 | 33.680.000 | 26.944.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 140 | Hồ Chí Minh | Quận 6 | PHAN VĂN KHOẺ | MAI XUÂN THƯỞNG - BÌNH TIÊN | 93.600.000 | 46.800.000 | 37.440.000 | 29.952.000 | 0 | Đất ở đô thị |