| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 17 | ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐƯỜNG SỐ 10 | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 17 | ĐƯỜNG SỐ 10 - MAI VĂN VĨNH | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 17 | TRỌN ĐƯỜNG - | 125.600.000 | 62.800.000 | 50.240.000 | 40.192.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 17 | ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐƯỜNG SỐ 10 | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 17 | ĐƯỜNG SỐ 10 - MAI VĂN VĨNH | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 6 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 17 | TRỌN ĐƯỜNG - | 87.900.000 | 43.950.000 | 35.160.000 | 28.128.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 7 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 17 | ĐƯỜNG SỐ 6 - ĐƯỜNG SỐ 10 | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 8 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 17 | ĐƯỜNG SỐ 10 - MAI VĂN VĨNH | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 17 | TRỌN ĐƯỜNG - | 62.800.000 | 31.400.000 | 25.120.000 | 20.096.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |