| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG B | ĐƯỜNG 15 - ĐƯỜNG 16 | 89.100.000 | 44.550.000 | 35.640.000 | 28.512.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG B | HOÀNG VĂN THÁI - TRẦN VĂN TRÀ | 105.300.000 | 52.650.000 | 42.120.000 | 33.696.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG B | ĐƯỜNG 15 - ĐƯỜNG 16 | 62.400.000 | 31.200.000 | 24.960.000 | 19.968.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 4 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG B | HOÀNG VĂN THÁI - TRẦN VĂN TRÀ | 73.700.000 | 36.850.000 | 29.480.000 | 23.584.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG B | ĐƯỜNG 15 - ĐƯỜNG 16 | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG B | HOÀNG VĂN THÁI - TRẦN VĂN TRÀ | 52.700.000 | 26.350.000 | 21.080.000 | 16.864.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |