| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG P | ĐƯỜNG 10 - TRẦN VĂN TRÀ | 141.800.000 | 70.900.000 | 56.720.000 | 45.376.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG P | NGUYỄN VĂN LINH - HÀ HUY TẬP | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG P | ĐƯỜNG 10 - TRẦN VĂN TRÀ | 99.300.000 | 49.650.000 | 39.720.000 | 31.776.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 4 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG P | NGUYỄN VĂN LINH - HÀ HUY TẬP | 90.700.000 | 45.350.000 | 36.280.000 | 29.024.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG P | ĐƯỜNG 10 - TRẦN VĂN TRÀ | 70.900.000 | 35.450.000 | 28.360.000 | 22.688.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG P | NGUYỄN VĂN LINH - HÀ HUY TẬP | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |