| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | NGUYỄN ĐỖNG CHI | ĐƯỜNG N (BẮC) - NGUYỄN LƯƠNG BẰNG | 153.900.000 | 76.950.000 | 61.560.000 | 49.248.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | NGUYỄN ĐỖNG CHI | PHAN VĂN NGHỊ - ĐƯỜNG N (BẮC) | 158.000.000 | 79.000.000 | 63.200.000 | 50.560.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | NGUYỄN ĐỖNG CHI | RẠCH KÍCH - PHAN VĂN NGHỊ | 153.900.000 | 76.950.000 | 61.560.000 | 49.248.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | NGUYỄN ĐỖNG CHI | ĐƯỜNG N (BẮC) - NGUYỄN LƯƠNG BẰNG | 107.700.000 | 53.850.000 | 43.080.000 | 34.464.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | NGUYỄN ĐỖNG CHI | PHAN VĂN NGHỊ - ĐƯỜNG N (BẮC) | 110.600.000 | 55.300.000 | 44.240.000 | 35.392.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 6 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | NGUYỄN ĐỖNG CHI | RẠCH KÍCH - PHAN VĂN NGHỊ | 107.700.000 | 53.850.000 | 43.080.000 | 34.464.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 7 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | NGUYỄN ĐỖNG CHI | ĐƯỜNG N (BẮC) - NGUYỄN LƯƠNG BẰNG | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 8 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | NGUYỄN ĐỖNG CHI | PHAN VĂN NGHỊ - ĐƯỜNG N (BẮC) | 79.000.000 | 39.500.000 | 31.600.000 | 25.280.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | NGUYỄN ĐỖNG CHI | RẠCH KÍCH - PHAN VĂN NGHỊ | 77.000.000 | 38.500.000 | 30.800.000 | 24.640.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |