Trang chủ page 11
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | PHỐ TIỂU NAM | TRỌN ĐƯỜNG - | 137.700.000 | 68.850.000 | 55.080.000 | 44.064.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 202 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | PHỐ TIỂU ĐÔNG | TRỌN ĐƯỜNG - | 137.700.000 | 68.850.000 | 55.080.000 | 44.064.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 203 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | PHỐ TIỂU BẮC | TRỌN ĐƯỜNG - | 170.100.000 | 85.050.000 | 68.040.000 | 54.432.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 204 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | PHAN VĂN CHƯƠNG (R.2107) | TRỌN ĐƯỜNG - | 162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 205 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | PHAN KHIÊM ÍCH (R.2101) | TRỌN ĐƯỜNG - | 162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 206 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | PHẠM VĂN NGHỊ (H.2108) | TRỌN ĐƯỜNG - | 145.800.000 | 72.900.000 | 58.320.000 | 46.656.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 207 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | PHẠM THIỀU (CR.2104+C.2104) | TRỌN ĐƯỜNG - | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 208 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | PHẠM THÁI BƯỜNG (H.2101) | TRỌN ĐƯỜNG - | 178.200.000 | 89.100.000 | 71.280.000 | 57.024.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 209 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | NGUYỄN PHAN CHÁNH (H.2106) | TRỌN ĐƯỜNG - | 170.100.000 | 85.050.000 | 68.040.000 | 54.432.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 210 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | NGUYỄN LƯƠNG BẰNG (BROAD WAY) | TRỌN ĐƯỜNG - | 170.100.000 | 85.050.000 | 68.040.000 | 54.432.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 211 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | NGUYỄN KHẮC VIỆN (C.2105) | TRỌN ĐƯỜNG - | 162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 212 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | NGUYỄN ĐỖNG CHI | ĐƯỜNG N (BẮC) - NGUYỄN LƯƠNG BẰNG | 153.900.000 | 76.950.000 | 61.560.000 | 49.248.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 213 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | NGUYỄN ĐỖNG CHI | PHAN VĂN NGHỊ - ĐƯỜNG N (BẮC) | 158.000.000 | 79.000.000 | 63.200.000 | 50.560.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 214 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | NGUYỄN ĐỖNG CHI | RẠCH KÍCH - PHAN VĂN NGHỊ | 153.900.000 | 76.950.000 | 61.560.000 | 49.248.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 215 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | NGUYỄN ĐỨC CẢNH (NAM PARK WAY) | TRỌN ĐƯỜNG - | 153.900.000 | 76.950.000 | 61.560.000 | 49.248.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 216 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | NGUYỄN CAO (R.2106) | TRỌN ĐƯỜNG - | 158.000.000 | 79.000.000 | 63.200.000 | 50.560.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 217 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | NGUYỄN BÍNH (H.2109) | TRỌN ĐƯỜNG - | 158.000.000 | 79.000.000 | 63.200.000 | 50.560.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 218 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | MORISON (CR.2103+C.2103) | TRỌN ĐƯỜNG - | 158.000.000 | 79.000.000 | 63.200.000 | 50.560.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 219 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | LÝ LONG TƯỜNG (H.2105) | TRỌN ĐƯỜNG - | 158.000.000 | 79.000.000 | 63.200.000 | 50.560.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 220 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | LUTHER KING (CR.2106) | TRỌN ĐƯỜNG - | 162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 0 | Đất ở đô thị |