Trang chủ page 24
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 461 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 23 | TRỌN ĐƯỜNG - | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 462 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 22 | TRỌN ĐƯỜNG - | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 463 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 21 | TRỌN ĐƯỜNG - | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 464 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 20 | TRỌN ĐƯỜNG - | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 465 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 2 | TRỌN ĐƯỜNG - | 60.800.000 | 30.400.000 | 24.320.000 | 19.456.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 466 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 19 | TRỌN ĐƯỜNG - | 56.700.000 | 28.350.000 | 22.680.000 | 18.144.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 467 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 18 | TRỌN ĐƯỜNG - | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 468 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 17 | TRỌN ĐƯỜNG - | 62.800.000 | 31.400.000 | 25.120.000 | 20.096.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 469 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 16 | TRỌN ĐƯỜNG - | 58.800.000 | 29.400.000 | 23.520.000 | 18.816.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 470 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 15 | TRỌN ĐƯỜNG - | 48.600.000 | 24.300.000 | 19.440.000 | 15.552.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 471 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 10 | TRỌN ĐƯỜNG - | 62.800.000 | 31.400.000 | 25.120.000 | 20.096.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 472 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐÔ ĐỐC TUYẾT (CN.2106) | TRỌN ĐƯỜNG - | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 473 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐẶNG ĐỨC THUẬT (H.2103) | TRỌN ĐƯỜNG - | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 474 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐẶNG ĐẠI ĐỘ (R.2105) | TRỌN ĐƯỜNG - | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 475 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | CAO TRIỀU PHÁT (R.2102) | TRỌN ĐƯỜNG - | 83.100.000 | 41.550.000 | 33.240.000 | 26.592.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 476 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | BÙI BẰNG ĐOÀN (BẮC PARK WAY) | TRỌN ĐƯỜNG - | 75.000.000 | 37.500.000 | 30.000.000 | 24.000.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 477 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | BERTRAND RUSSELL (CR.2102+C22102) | TRỌN ĐƯỜNG - | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 478 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | TRẦN XUÂN SOẠN | TRỌN ĐƯỜNG - | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 479 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | TRẦN VĂN KHÁNH | TRỌN ĐƯỜNG - | 29.800.000 | 14.900.000 | 11.920.000 | 9.536.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 480 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | TRẦN TRỌNG CUNG | HUỲNH TẤN PHÁT - NGUYỄN VĂN QUỲ | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |