Trang chủ page 3
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 21 | TRỌN ĐƯỜNG - | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 42 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 20 | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 43 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 2 | TRỌN ĐƯỜNG - | 121.500.000 | 60.750.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 44 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 19 | TRỌN ĐƯỜNG - | 113.400.000 | 56.700.000 | 45.360.000 | 36.288.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 45 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 18 | TRỌN ĐƯỜNG - | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 46 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 17 | TRỌN ĐƯỜNG - | 125.600.000 | 62.800.000 | 50.240.000 | 40.192.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 47 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 16 | TRỌN ĐƯỜNG - | 117.500.000 | 58.750.000 | 47.000.000 | 37.600.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 48 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 15 | TRỌN ĐƯỜNG - | 97.200.000 | 48.600.000 | 38.880.000 | 31.104.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 49 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐƯỜNG 10 | TRỌN ĐƯỜNG - | 125.600.000 | 62.800.000 | 50.240.000 | 40.192.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 50 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐÔ ĐỐC TUYẾT (CN.2106) | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 51 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐẶNG ĐỨC THUẬT (H.2103) | TRỌN ĐƯỜNG - | 129.600.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 41.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 52 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | ĐẶNG ĐẠI ĐỘ (R.2105) | TRỌN ĐƯỜNG - | 162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 53 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | CAO TRIỀU PHÁT (R.2102) | TRỌN ĐƯỜNG - | 166.100.000 | 83.050.000 | 66.440.000 | 53.152.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 54 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | BÙI BẰNG ĐOÀN (BẮC PARK WAY) | TRỌN ĐƯỜNG - | 149.900.000 | 74.950.000 | 59.960.000 | 47.968.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 55 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | BERTRAND RUSSELL (CR.2102+C22102) | TRỌN ĐƯỜNG - | 162.000.000 | 81.000.000 | 64.800.000 | 51.840.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 56 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | TRẦN XUÂN SOẠN | TRỌN ĐƯỜNG - | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 57 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | TRẦN VĂN KHÁNH | TRỌN ĐƯỜNG - | 59.600.000 | 29.800.000 | 23.840.000 | 19.072.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 58 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | TRẦN TRỌNG CUNG | HUỲNH TẤN PHÁT - NGUYỄN VĂN QUỲ | 72.900.000 | 36.450.000 | 29.160.000 | 23.328.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 59 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | TÂN THUẬN TÂY | TRỌN ĐƯỜNG - | 64.800.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 20.736.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 60 | Hồ Chí Minh | Quận 7 | TÂN MỸ | TRỌN ĐƯỜNG - | 81.000.000 | 40.500.000 | 32.400.000 | 25.920.000 | 0 | Đất ở đô thị |