| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | BÌNH THÀNH | ĐƯỜNG SỒ 2 (BHH B) - LIÊN KHU 4-5 | 55.800.000 | 27.900.000 | 22.320.000 | 17.856.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | BÌNH THÀNH | HẺM 399 BÌNH THÀNH - ĐƯỜNG SỒ 2 (BHH B) | 72.100.000 | 36.050.000 | 28.840.000 | 23.072.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | BÌNH THÀNH | NGUYỄN THỊ TÚ - HẺM 399 BÌNH THÀNH | 55.800.000 | 27.900.000 | 22.320.000 | 17.856.000 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | BÌNH THÀNH | ĐƯỜNG SỒ 2 (BHH B) - LIÊN KHU 4-5 | 39.100.000 | 19.550.000 | 15.640.000 | 12.512.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | BÌNH THÀNH | HẺM 399 BÌNH THÀNH - ĐƯỜNG SỒ 2 (BHH B) | 50.500.000 | 25.250.000 | 20.200.000 | 16.160.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | BÌNH THÀNH | NGUYỄN THỊ TÚ - HẺM 399 BÌNH THÀNH | 39.100.000 | 19.550.000 | 15.640.000 | 12.512.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 7 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | BÌNH THÀNH | ĐƯỜNG SỒ 2 (BHH B) - LIÊN KHU 4-5 | 27.900.000 | 13.950.000 | 11.160.000 | 8.928.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | BÌNH THÀNH | HẺM 399 BÌNH THÀNH - ĐƯỜNG SỒ 2 (BHH B) | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | BÌNH THÀNH | NGUYỄN THỊ TÚ - HẺM 399 BÌNH THÀNH | 27.900.000 | 13.950.000 | 11.160.000 | 8.928.000 | 0 | Đất SX-KD |