| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | CÁC ĐƯỜNG 2, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 16M) | TRỌN ĐƯỜNG - | 46.700.000 | 23.350.000 | 18.680.000 | 14.944.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | CÁC ĐƯỜNG 2, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 16M) | TRỌN ĐƯỜNG - | 32.700.000 | 16.350.000 | 13.080.000 | 10.464.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | CÁC ĐƯỜNG 2, LÔ D THUỘC KHU DÂN CƯ NAM HÙNG VƯƠNG ( ĐƯỜNG 16M) | TRỌN ĐƯỜNG - | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 | 0 | Đất SX-KD |