| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 3 , 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16 THUỘC KDC HƯƠNG LỘ 5 | TRỌN ĐƯỜNG - | 59.300.000 | 29.650.000 | 23.720.000 | 18.976.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 3 , 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16 THUỘC KDC HƯƠNG LỘ 5 | TRỌN ĐƯỜNG - | 41.500.000 | 20.750.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hồ Chí Minh | Quận Bình Tân | CÁC ĐƯỜNG SỐ 1, 2, 3 , 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16 THUỘC KDC HƯƠNG LỘ 5 | TRỌN ĐƯỜNG - | 29.700.000 | 14.850.000 | 11.880.000 | 9.504.000 | 0 | Đất SX-KD |