| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Quận Gò Vấp | NGUYỄN TƯ GIẢN | ĐƯỜNG SỐ 34 - PHAN HUY ÍCH | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | Quận Gò Vấp | NGUYỄN TƯ GIẢN | ĐƯỜNG SỐ 34 - PHAN HUY ÍCH | 35.100.000 | 17.550.000 | 14.040.000 | 11.232.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | Quận Gò Vấp | NGUYỄN TƯ GIẢN | ĐƯỜNG SỐ 34 - PHAN HUY ÍCH | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |