| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | LƯU NHÂN CHÚ | PHẠM VĂN HAI - HẺM 98 CÁCH MẠNG THÁNG 8 | 69.800.000 | 34.900.000 | 27.920.000 | 22.336.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | LƯU NHÂN CHÚ | PHẠM VĂN HAI - HẺM 98 CÁCH MẠNG THÁNG 8 | 48.900.000 | 24.450.000 | 19.560.000 | 15.648.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | LƯU NHÂN CHÚ | PHẠM VĂN HAI - HẺM 98 CÁCH MẠNG THÁNG 8 | 34.900.000 | 17.450.000 | 13.960.000 | 11.168.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |