| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | NGHĨA HƯNG | HẺM 35 NGHĨA PHÁT - HẺM 221/1 ĐẤT THÁNH VÀ HẺM 81/1 NGHĨA HÒA | 67.100.000 | 33.550.000 | 26.840.000 | 21.472.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | NGHĨA HƯNG | HẺM 35 NGHĨA PHÁT - HẺM 221/1 ĐẤT THÁNH VÀ HẺM 81/1 NGHĨA HÒA | 47.000.000 | 23.500.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | Quận Tân Bình | NGHĨA HƯNG | HẺM 35 NGHĨA PHÁT - HẺM 221/1 ĐẤT THÁNH VÀ HẺM 81/1 NGHĨA HÒA | 33.600.000 | 16.800.000 | 13.440.000 | 10.752.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |