| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | VŨ TÔNG PHAN, PHƯỜNG AN PHÚ - ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) | 70.500.000 | 35.250.000 | 28.200.000 | 22.560.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | VŨ TÔNG PHAN, PHƯỜNG AN PHÚ - ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) | 49.400.000 | 24.700.000 | 19.760.000 | 15.808.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | VŨ TÔNG PHAN, PHƯỜNG AN PHÚ - ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |