| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 494, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A - QUẬN 9 (CŨ) | HẼM SỐ 32 - NGÃ 3 ĐƯỜNG LÀNG TĂNG PHÚ | 46.200.000 | 23.100.000 | 18.480.000 | 14.784.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 494, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A - QUẬN 9 (CŨ) | NGÃ 3 LÊ VĂN VIỆT (LÃ XUÂN OAI) - HẼM SỐ 32 | 51.000.000 | 25.500.000 | 20.400.000 | 16.320.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 494, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A - QUẬN 9 (CŨ) | HẼM SỐ 32 - NGÃ 3 ĐƯỜNG LÀNG TĂNG PHÚ | 32.300.000 | 16.150.000 | 12.920.000 | 10.336.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 4 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 494, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A - QUẬN 9 (CŨ) | NGÃ 3 LÊ VĂN VIỆT (LÃ XUÂN OAI) - HẼM SỐ 32 | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 494, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A - QUẬN 9 (CŨ) | HẼM SỐ 32 - NGÃ 3 ĐƯỜNG LÀNG TĂNG PHÚ | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 6 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 494, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A - QUẬN 9 (CŨ) | NGÃ 3 LÊ VĂN VIỆT (LÃ XUÂN OAI) - HẼM SỐ 32 | 25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |